傷號兒 thương hào nhi Hán Việt: thương hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtthương hào nhiCấu tạo傷 + 號 + 兒 · thương + hào + nhi nghĩa thành phần: thương + hào + nhi Nghĩa EngCihui 傷號兒 hānghàor ►See ²shānghào