傷害地 thương hại địa Hán Việt: thương hại địa Tổng quan tai hại, tác hại xem injurious Cấu tạo: 傷 (thương) + 害 (hại) + 地 (địa)Hán Việtthương hại địaCấu tạo傷 + 害 + 地 · thương + hại + địa nghĩa thành phần: thương + hại + địa Nghĩa ViệtCihui tai hại, tác hại xem injurious