傷害罪 thương hại tội Hán Việt: thương hại tội Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 害 (hại) + 罪 (tội)Hán Việtthương hại tộiCấu tạo傷 + 害 + 罪 · thương + hại + tội nghĩa thành phần: thương + hại + tội Nghĩa EngCihui 傷害罪 hānghàizuì n. <law> injury