伤害罪

thương hại tội

Hán Việt: thương hại tội

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

法律上指無殺人之犯意,而故意傷害他人身體或健康所成立的犯罪行為。可分為普通傷害罪、重傷罪、過失傷害罪等。

Cấu tạo: 傷 (thương) + 害 (hại) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 傷害罪 hānghàizuì n. <law> injury

Eng

  • Cihui 傷害罪 hānghàizuì n. <law> injury
  • Tần suất từ 傷害罪 hānghàizuì n. <law> injury

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤害到 · 伤害地 · 伤害的 · 伤害 · 傷害 · 伤害的行为 · 伤害性 · 伤害感情