伤寒毒

thương hàn độc

Hán Việt: thương hàn độc

Tổng quan

Cấu tạo: 傷 (thương) + 寒 (hàn) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc tố thương hàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi typhotoxin

Eng

  • Cihui typhotoxin

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤寒症 · 伤寒 · 伤寒样的 · 伤寒症的 · 傷寒 · 伤寒毒血症 · 伤寒论 · 伤寒白喉