傷寒毒 thương hàn độc Hán Việt: thương hàn độc Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 寒 (hàn) + 毒 (độc)Hán Việtthương hàn độcCấu tạo傷 + 寒 + 毒 · thương + hàn + độc nghĩa thành phần: thương + hàn + độc Nghĩa EngCihui typhotoxin