伤寒肺炎

thương hàn phế viêm

Hán Việt: thương hàn phế viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 傷 (thương) + 寒 (hàn) + 肺 (phế) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm phổi thương hàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi typhopneumonia

Eng

  • Cihui typhopneumonia
  • Tần suất từ typhopneumonia

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤寒样的 · 伤寒症的 · 肺炎杆菌 · 肺炎球菌 · 伤寒症 · 肺炎双球菌 · 肺炎的 · 肺炎霉浆菌