伤寒菌蛋白

thương hàn khuẩn đản bạch

Hán Việt: thương hàn khuẩn đản bạch

Tổng quan

Cấu tạo: 傷 (thương) + 寒 (hàn) + 菌 (khuẩn) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 typhoprotein

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi typhoprotein

Eng

  • Cihui typhoprotein

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋白状粘液 · 伤寒样的 · 伤寒沙门氏菌 · 伤寒症的 · 蛋白似的 · 蛋白像纸 · 蛋白石的 · 蛋白色光