蛋白像纸 đản bạch tượng chỉ Hán Việt: đản bạch tượng chỉ Tổng quan giấy xắc (một loại giấy ảnh) Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 像 (tượng) + 紙 (chỉ)Hán Việtđản bạch tượng chỉTừ loạidanhCấu tạo蛋 + 白 + 像 + 紙 · đản + bạch + tượng + chỉ nghĩa thành phần: đản + bạch + tượng + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy xắc Từ liên quan Gần nghĩa蛋白似的 · 蛋白石的 · 蛋白色光 · 蛋白质的 · 蛋白光 · 蛋白尿 · 蛋白状粘液 · 蛋白石