蛋白色光 đản bạch sắc quang Hán Việt: đản bạch sắc quang Tổng quan vẻ trắng đục, vẻ trắng sữa Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 色 (sắc) + 光 (quang)Hán Việtđản bạch sắc quangCấu tạo蛋 + 白 + 色 + 光 · đản + bạch + sắc + quang nghĩa thành phần: đản + bạch + sắc + quang Nghĩa ViệtCihui vẻ trắng đục, vẻ trắng sữa