蛋白石的 đản bạch thạch đích Hán Việt: đản bạch thạch đích Tổng quan (thuộc) opan; như opan['oupəli:n], kính trắng đục Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 石 (thạch) + 的 (đích)Hán Việtđản bạch thạch đíchTừ loạitínhCấu tạo蛋 + 白 + 石 + 的 · đản + bạch + thạch + đích nghĩa thành phần: đản + bạch + thạch + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 opal Từ liên quan Gần nghĩa蛋白似的 · 蛋白像纸 · 蛋白色光 · 蛋白质的 · 蛋白光 · 蛋白尿 · 蛋白状粘液 · 蛋白石