傷心事

thương tâm sự

Hán Việt: thương tâm sự

Tổng quan

chuyện thương tâm

Cấu tạo: (thương) + (tâm) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện thương tâm

Eng

  • Cihui 傷心事 hāngxīnshì* n. old sore; painful memory M:²jiàn