伤心事
thương tâm sự
Hán Việt: thương tâm sự
Tổng quan
nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc, gặp tai hoạ; thất bại
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyện thương tâm
- Tần suất từ nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc, gặp tai hoạ; thất bại; chuyện thương tâm
- Biên soạn 傷心事 hāngxīnshì* n. old sore; painful memory M:²jiàn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi grief
Eng
- Cihui 傷心事 hāngxīnshì* n. old sore; painful memory M:²jiàn
- Tần suất từ 傷心事 hāngxīnshì* n. old sore; painful memory M:²jiàn