傷心慘目
thương tâm thảm mục
Hán Việt: thương tâm thảm mục · Pinyin: shāng xīn cǎn mù
Tổng quan
(thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìn
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伤心:使人心痛;惨目:惨不忍睹。形容非常悲惨,使人不忍心看。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容景象十分凄惨,令人不忍心看。
- Tân Hoa Tự Điển 伤心使人心痛;惨目惨不忍睹。形容非常悲惨,使人不忍心看。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) too appalling to look at
- Cihui 傷心慘目 hāngxīncǎnmù f.e. too ghastly to look at