傷心蒿目

shāng xīn hāo mù thương tâm hao mục

Hán Việt: thương tâm hao mục · Pinyin: shāng xīn hāo mù

Tổng quan

đau buồn | đau khổ

Cấu tạo: (thương) + (tâm) + (hao) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau buồn | đau khổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指志士仁人对艰危时世的关切忧虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓志士仁人对艰危时世的关切忧虑。

Eng

  • CC-CEDICT to grieve|broken-hearted
  • Cihui to grieve; broken-hearted