伤感情

thương cảm tình

Hán Việt: thương cảm tình

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence

新华 · Tân Hoa Đại lục

使原有的交情受到傷害。如:「你說這話就傷感情了!」

Cấu tạo: 傷 (thương) + 感 (cảm) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổn thương tình cảm
  • Biên soạn 傷感情 hāng gǎnqíng v.o. hurt the feelings

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi offense

Eng

  • Cihui 傷感情 hāng gǎnqíng v.o. hurt the feelings

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤感情的 · 伤感的 · 感情史 · 感情地 · 感情的 · 感情论 · 感情用事 · 伤感