傷感情
thương cảm tình
Hán Việt: thương cảm tình
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence
Eng
- Cihui 傷感情 hāng gǎnqíng v.o. hurt the feelings
Hán Việt: thương cảm tình
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence