傷脾胃

shāng pí wèi thương tì vị

Hán Việt: thương tì vị · Pinyin: shāng pí wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (tì) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻损害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻损害。