傷荷藕 shāng hé ǒu · thương hà ngẫu Hán Việt: thương hà ngẫu · Pinyin: shāng hé ǒu Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 荷 (hà) + 藕 (ngẫu)Pinyinshāng hé ǒuHán Việtthương hà ngẫuCấu tạo傷 + 荷 + 藕 · thương + hà + ngẫu nghĩa thành phần: thương + hà + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藕名。唐代苏州所产。Tân Hoa Tự Điển 1.藕名。唐代苏州所产。