傷面子 shāng miàn zi · thương diện tử Hán Việt: thương diện tử · Pinyin: shāng miàn zi Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 面 (diện) + 子 (tử)Pinyinshāng miàn ziHán Việtthương diện tửCấu tạo傷 + 面 + 子 · thương + diện + tử nghĩa thành phần: thương + diện + tử Nghĩa EngCihui 傷面子 hāng miànzi* v.o. hurt sb.'s feelings