傷齒龍 shāng chǐ lóng · thương xỉ long Hán Việt: thương xỉ long · Pinyin: shāng chǐ lóng Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 齒 (xỉ) + 龍 (long)Pinyinshāng chǐ lóngHán Việtthương xỉ longCấu tạo傷 + 齒 + 龍 · thương + xỉ + long nghĩa thành phần: thương + xỉ + long