倫勃朗 lún bó lǎng · luân bột lãng Hán Việt: luân bột lãng · Pinyin: lún bó lǎng Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 勃 (bột) + 朗 (lãng)Pinyinlún bó lǎngHán Việtluân bột lãngCấu tạo倫 + 勃 + 朗 · luân + bột + lãng nghĩa thành phần: luân + bột + lãng