偽善

wěi shàn ngụy thiện

Hán Việt: ngụy thiện · Pinyin: wěi shàn

Tổng quan

đạo đức giả

Cấu tạo: (ngụy) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo đức giả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假裝善良。如:「不要做個偽善者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假装善良伪善者不为善事。

Eng

  • CC-CEDICT hypocritical
  • Cihui hypocritical

ja

  • JMdict hypocrisy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

真诚