伪张声势 wèi zhāng shēng shì · ngụy trương thanh thế Hán Việt: ngụy trương thanh thế · Pinyin: wèi zhāng shēng shì Tổng quan Cấu tạo: 伪 (ngụy) + 张 (trương) + 声 (thanh) + 势 (thế)Pinyinwèi zhāng shēng shìHán Việtngụy trương thanh thếCấu tạo伪 + 张 + 声 + 势 · ngụy + trương + thanh + thế nghĩa thành phần: ngụy + trương + thanh + thế