僞政權 ngụy chánh quyền Hán Việt: ngụy chánh quyền Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 政 (chánh) + 權 (quyền)Hán Việtngụy chánh quyềnCấu tạo僞 + 政 + 權 · ngụy + chánh + quyền nghĩa thành phần: ngụy + chánh + quyền Nghĩa EngCihui 偽政權 ěizhèngquán n. puppet government