僞科學地

wěikēxué de ngụy khoa học địa

Hán Việt: ngụy khoa học địa · Pinyin: wěikēxué de

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (khoa) + (học) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pseudoscientifically