僞科學家

wěikēxuéjiā ngụy khoa học gia

Hán Việt: ngụy khoa học gia · Pinyin: wěikēxuéjiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (khoa) + (học) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pseudoscientist