偽素數 wěi sù shǔ · ngụy tố sổ Hán Việt: ngụy tố sổ · Pinyin: wěi sù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 偽 (ngụy) + 素 (tố) + 數 (sổ)Pinyinwěi sù shǔHán Việtngụy tố sổCấu tạo偽 + 素 + 數 · ngụy + tố + sổ nghĩa thành phần: ngụy + tố + sổ