僞裝網

ngụy trang võng

Hán Việt: ngụy trang võng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (trang) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偽裝網 ěizhuāngwǎng n. camouflage/garnished net