僞裝鏡頭 ngụy trang kính đầu Hán Việt: ngụy trang kính đầu Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 裝 (trang) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Hán Việtngụy trang kính đầuCấu tạo僞 + 裝 + 鏡 + 頭 · ngụy + trang + kính + đầu nghĩa thành phần: ngụy + trang + kính + đầu Nghĩa EngCihui process shot