佇候佳音

zhù hòu jiā yīn trữ hậu giai âm

Hán Việt: trữ hậu giai âm · Pinyin: zhù hòu jiā yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (hậu) + (giai) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伫:久立而等待。久久站着等候好的消息。

Eng

  • Cihui 佇候佳音 hùhòu jiāyīn v.o. look forward to hearing good news from you