伯仲间 bó zhòng jiān · bá trọng gian Hán Việt: bá trọng gian · Pinyin: bó zhòng jiān Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 仲 (trọng) + 间 (gian)Pinyinbó zhòng jiānHán Việtbá trọng gianCấu tạo伯 + 仲 + 间 · bá + trọng + gian nghĩa thành phần: bá + trọng + gian Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「伯仲之間」。見「伯仲之間」條。01.宋.陸游〈書憤〉詩:「出師一表真名世,千載誰堪伯仲間。」