伯仲间 bó zhòng jiān · bá trọng gian Hán Việt: bá trọng gian · Pinyin: bó zhòng jiān Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 仲 (trọng) + 间 (gian)Pinyinbó zhòng jiānHán Việtbá trọng gianCấu tạo伯 + 仲 + 间 · bá + trọng + gian nghĩa thành phần: bá + trọng + gian