伯伦七辈 bá luân thất bối Hán Việt: bá luân thất bối Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 伦 (luân) + 七 (thất) + 辈 (bối)Hán Việtbá luân thất bốiCấu tạo伯 + 伦 + 七 + 辈 · bá + luân + thất + bối nghĩa thành phần: bá + luân + thất + bối