伯利瀚 bá lợi hãn Hán Việt: bá lợi hãn Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 利 (lợi) + 瀚 (hãn)Hán Việtbá lợi hãnCấu tạo伯 + 利 + 瀚 · bá + lợi + hãn nghĩa thành phần: bá + lợi + hãn Nghĩa EngCihui Behtlehem