伯多祿

bó duō lù bá đa lộc

Hán Việt: bá đa lộc · Pinyin: bó duō lù

Tổng quan

Peter (chuyển âm Công giáo)

Cấu tạo: (bá) + (đa) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Peter (chuyển âm Công giáo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。基督教中所稱的彼得,為耶穌十二使徒中最優秀的一位。祖籍伯賽大,住在加利利海西北端的迦百農,為約拿的兒子,待人寬厚大度。西元六十四至六十七年間,為羅馬王尼祿所殺。

Eng

  • CC-CEDICT Peter (Catholic transliteration)
  • Cihui Peter (Catholic transliteration)