伯妃引 bá phi dẫn Hán Việt: bá phi dẫn Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 妃 (phi) + 引 (dẫn)Hán Việtbá phi dẫnCấu tạo伯 + 妃 + 引 · bá + phi + dẫn nghĩa thành phần: bá + phi + dẫn