伯晨鼎 bó chén dǐng · bá thần đỉnh Hán Việt: bá thần đỉnh · Pinyin: bó chén dǐng Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 晨 (thần) + 鼎 (đỉnh)Pinyinbó chén dǐngHán Việtbá thần đỉnhCấu tạo伯 + 晨 + 鼎 · bá + thần + đỉnh nghĩa thành phần: bá + thần + đỉnh