伯格长 bá cách trường Hán Việt: bá cách trường Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 格 (cách) + 长 (trường)Hán Việtbá cách trườngCấu tạo伯 + 格 + 长 · bá + cách + trường nghĩa thành phần: bá + cách + trường