伯樂子 bó lè zi · bá nhạc tử Hán Việt: bá nhạc tử · Pinyin: bó lè zi Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 樂 (nhạc) + 子 (tử)Pinyinbó lè ziHán Việtbá nhạc tửCấu tạo伯 + 樂 + 子 · bá + nhạc + tử nghĩa thành phần: bá + nhạc + tử