伯牛灾 bá ngưu tai Hán Việt: bá ngưu tai Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 牛 (ngưu) + 灾 (tai)Hán Việtbá ngưu taiCấu tạo伯 + 牛 + 灾 · bá + ngưu + tai nghĩa thành phần: bá + ngưu + tai