伯特兰

bó tè lánbá đặc lan

Hán Việt: bá đặc lan · Pinyin: bó tè lán

Tổng quan

Bertrand (tên)

Cấu tạo: 伯 (bá) + 特 (đặc) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bertrand
  • Tần suất từ Bertrand (tên)

Eng

  • Cihui Bertrand (name)
  • Tần suất từ Bertrand (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伯特兰德 · 特蘭斯凱 · 伯特兰罗素 · 伯特利 · 特兰奎巴 · 伯特绦虫病