伯特利 bó tè lì · bá đặc lợi Hán Việt: bá đặc lợi · Pinyin: bó tè lì Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 特 (đặc) + 利 (lợi)Pinyinbó tè lìHán Việtbá đặc lợiCấu tạo伯 + 特 + 利 · bá + đặc + lợi nghĩa thành phần: bá + đặc + lợi