伯特利

bó tè lìbá đặc lợi

Hán Việt: bá đặc lợi · Pinyin: bó tè lì

Tổng quan

Cấu tạo: 伯 (bá) + 特 (đặc) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bet-El

Đức

  • Handedict Bet-El (bibl. Ort nahe Jerusalem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伯特兰 · 伯特兰德 · 特利 · 特利棕榈 · 伯特兰罗素 · 伯特绦虫病