伯赵氏 bá triệu thị Hán Việt: bá triệu thị Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 赵 (triệu) + 氏 (thị)Hán Việtbá triệu thịCấu tạo伯 + 赵 + 氏 · bá + triệu + thị nghĩa thành phần: bá + triệu + thị