伯远帖 bá viễn thiếp Hán Việt: bá viễn thiếp Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 远 (viễn) + 帖 (thiếp)Hán Việtbá viễn thiếpCấu tạo伯 + 远 + 帖 · bá + viễn + thiếp nghĩa thành phần: bá + viễn + thiếp