伯通庑 bá thông vũ Hán Việt: bá thông vũ Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 通 (thông) + 庑 (vũ)Hán Việtbá thông vũCấu tạo伯 + 通 + 庑 · bá + thông + vũ nghĩa thành phần: bá + thông + vũ