伯道之忧 bá đạo chi ưu Hán Việt: bá đạo chi ưu Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 道 (đạo) + 之 (chi) + 忧 (ưu)Hán Việtbá đạo chi ưuCấu tạo伯 + 道 + 之 + 忧 · bá + đạo + chi + ưu nghĩa thành phần: bá + đạo + chi + ưu