伯道之忧

bá đạo chi ưu

Hán Việt: bá đạo chi ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (đạo) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人沒有子嗣。參見「伯道無兒」條。