伯远帖 bá viễn thiếp Hán Việt: bá viễn thiếp Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 远 (viễn) + 帖 (thiếp)Hán Việtbá viễn thiếpCấu tạo伯 + 远 + 帖 · bá + viễn + thiếp nghĩa thành phần: bá + viễn + thiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為晉王珣所寫的行書尺牘,五行四七字,後被清乾隆皇帝收錄為「三希堂」的「三希」之一。運筆極為自然,筆畫連貫,而各字獨立,瀟灑優遊,風神古逸,沁人心脾。