伯靈頓

bó líng dùn bá linh đốn

Hán Việt: bá linh đốn · Pinyin: bó líng dùn

Tổng quan

Burling: Burlington

Cấu tạo: (bá) + (linh) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Burling: Burlington
  • Cihui 1. Burling (thành phố miền nam tỉnh Ontario, Ca-na-đa)。加拿大安大略省南部一個城市,位於安大略湖湖畔,漢密爾頓的郊區。 2. Burling (thành phố đông nam bang Iowa, Mỹ)。美國愛荷華州東南部一個城市,位於密西西比河畔的山上。建於19世紀30年代,曾是愛荷華地區的臨時首府(1838-1840年)。 3. Burling (thành phố nhỏ miền đông bắc Massachusetts, Mỹ)。美國馬薩諸塞州東北部一個城鎮,是波士頓的一個居住郊…