估算價格 cổ toán giá cách Hán Việt: cổ toán giá cách Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 算 (toán) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việtcổ toán giá cáchCấu tạo估 + 算 + 價 + 格 · cổ + toán + giá + cách nghĩa thành phần: cổ + toán + giá + cách Nghĩa EngCihui set value on