估算錯誤 cổ toán thác ngộ Hán Việt: cổ toán thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 算 (toán) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtcổ toán thác ngộCấu tạo估 + 算 + 錯 + 誤 · cổ + toán + thác + ngộ nghĩa thành phần: cổ + toán + thác + ngộ Nghĩa EngCihui be out of one's reckoning