估計價值 gū jì jià zhí · cổ kế giá trị Hán Việt: cổ kế giá trị · Pinyin: gū jì jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 計 (kế) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyingū jì jià zhíHán Việtcổ kế giá trịCấu tạo估 + 計 + 價 + 值 · cổ + kế + giá + trị nghĩa thành phần: cổ + kế + giá + trị