估計函數 gū jì hán shù · cổ kế hàm sổ Hán Việt: cổ kế hàm sổ · Pinyin: gū jì hán shù Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 計 (kế) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyingū jì hán shùHán Việtcổ kế hàm sổCấu tạo估 + 計 + 函 + 數 · cổ + kế + hàm + sổ nghĩa thành phần: cổ + kế + hàm + sổ